20+ Thuật ngữ Poker cần biết để chơi bài hiệu quả

thuật ngữ poker
75 / 100

Nếu bạn yêu thích bộ môn Poker và thường xuyên tham gia vào các sảnh bài, thì nhất định cần thuộc lòng các thuật ngữ Poker để không bỡ ngỡ trước các bàn chơi quốc tế. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thường quên mất hoặc cố tình bỏ qua việc này vì cho rằng chúng quá dễ để phải học. Sai lầm này có thể khiến bạn trả giá đắt khi cược sai, đoán nhầm hoặc bị cười chê là thiếu chuyên nghiệp.

Thuật ngữ Poker về các vị trí trên bàn chơi

Khi tham gia một bàn chơi Poker, chúng ta cần tuân theo các quy tắc chia bài và thực hiện các lệnh. Ngoài ra, bạn cũng nên biết rằng những vị trí trong Poker cũng rất quan trọng.

  • Dealer: Dealer là người chia bài và có lợi thế nhất trong bàn chơi Poker. Dealer luôn đánh sau cùng trong một vòng cược (ngoại trừ vòng pre-flop). Vị trí của Dealer không cố định, mà xoay vòng theo chiều kim đồng hồ sau mỗi ván bài.
  • Blinds: Blinds là hai vị trí Small Blind và Big Blind, là tiền mù nhỏ và tiền mù lớn. Hai vị trí này bên trái Dealer và sẽ đặt tiền cược mù trước tiên trong mỗi ván bài.
  • Under The Gun (UTG): UTG là người ngồi bên trái Big Blind và là người phải cược đầu tiên trong mỗi vòng cược.
  • Cut off: Cut off là người chơi bên tay phải Dealer và có vị trí cực kỳ lợi thế vì sẽ vào cược gần cuối cùng.
  • Early Position hay EP: Vị trí đầu trong bàn chơi, sẽ thuộc vào nhóm phải đưa ra hành động trước tiên trong mỗi ván.
  • Middle Position hay MP: Chỉ nhóm ngồi giữa bàn chơi, hành động cũng thuộc nhóm giữa.
  • Late Position hay LP: Là chỉ nhóm ngồi cuối một vòng cược.

Lưu ý: Tất cả vị trí trên đều tính theo chữ D (tức vị trí chia bài). Chữ D không cố định nên mỗi ván mỗi người chơi sẽ nhận một vị trí khác nhau.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các vị trí trong Poker và có thể chơi bài một cách chuyên nghiệp hơn.

Các thuật ngữ trong Poker chỉ cách chơi

Khi tham gia vào bàn chơi Poker, bạn sẽ gặp những ký hiệu “chuyên dụng” như sau:

  • Tight: Người chơi chắc tay, hạn chế rủi ro. Họ chỉ chơi với những bài có khả năng thắng cao và thường bỏ bài khi không có cơ hội thắng.
  • Loose: Người chơi phóng khoáng, không cần quan tâm nhiều đến an toàn. Họ sẵn sàng chơi với nhiều loại bài khác nhau, kể cả những bài có khả năng thắng thấp.
  • Aggressive: Người chơi thích tăng cược (Raise) hơn là theo cược (Call) hoặc xem bài (Check). Họ thường đặt cược lớn để khiến đối thủ fold và giành chiến thắng.
  • Passive: Ngược lại với Aggressive, người chơi thích theo cược hoặc xem bài hơn là tăng cược. Họ thường đặt cược nhỏ và chờ cơ hội để giành chiến thắng.
  • Tight Aggressive (TAG): Người chơi chắc tay và thường tăng cược (Raise) hoặc ra bài lớn (All-in) khi có bài tốt. Họ là những người chơi khó đối đầu nhất trong Poker.
  • Loose Aggressive (LAG): Người chơi thích tăng cược (Raise) nhưng không nhất thiết phải có bài tốt, cũng chấp nhận theo cược (Call) khi không có nhiều cơ hội. Họ là những người chơi khó đoán và có thể gây ra nhiều khó khăn cho đối thủ.
  • Rock: Người chơi cực kỳ chắc tay, gần như đã có bài tốt khi ra bài. Họ thường chỉ chơi với những bài có khả năng thắng cao và thường bỏ bài khi không có cơ hội thắng.
  • Maniac: Người chơi say máu, luôn tham gia đến cuối ván (thậm chí không quan trọng kết quả). Họ thường tăng cược lớn và chơi với nhiều loại bài khác nhau.
  • Calling Station: Người chơi luôn theo cược (Call) đến cuối cùng, dù có thua cả vốn. Họ thường là những người chơi dễ bị lừa và có thể bị đối thủ khai thác nhiều.
  • Fish: Người chơi thường thua và không có nhiều kinh nghiệm. Họ thường mắc nhiều lỗi cơ bản và có thể bị đối thủ khai thác nhiều.
  • Shark: Cao thủ, chơi chiến thuật và có tỷ lệ thắng cao. Họ thường là những người chơi có nhiều kinh nghiệm và có thể đọc bài đối thủ rất tốt.
  • Donkey (Donk): Biểu tượng chê bai người chơi kém. Họ thường mắc nhiều lỗi cơ bản và có thể bị đối thủ khai thác nhiều.
  • Hit and Run: Thắng liền rồi rời bàn chơi, không cho đối thủ có cơ hội phục hồi. Họ thường là những người chơi may mắn và có thể thắng nhiều ván liên tiếp.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các ký hiệu trong Poker và có thể chơi bài một cách chuyên nghiệp hơn.

Thuật ngữ về các lệnh trong Poker

Trong Poker, có một số dạng cược phổ biến mà người chơi cần biết để có thể đưa ra quyết định chính xác trong mỗi vòng cược.

  • Check: Đây là hành động không cược thêm và chỉ xem những người chơi khác hành động ra sao trước khi quyết định tiếp tục. Bạn chỉ có thể lựa chọn Check khi số tiền cược của tất cả người chơi đang bằng nhau.
  • Raise: Đây là hành động tăng mức cược chung lên để những người chơi khác phải chọn tiếp (Call) hoặc từ bỏ (Fold).
  • Call: Đây là hành động theo bằng với mức cược của người chơi ngay trước bạn.
  • Fold: Đây là hành động bỏ cuộc, không theo cược nữa và chấp nhận thua tính từ thời điểm lựa chọn. Bạn sẽ mất hết tiền cược đã đặt vào trước đó.
  • Bet: Đây là hành động đặt tiền cược đầu tiên vào Pot (chỉ có hành động của Small Blind và Big Blind mới gọi là Bet).
  • All-in: Đây là hành động đặt hết số tiền đang sở hữu vào Pot chung ngay lập tức. Đây là kiểu chơi khiến người chơi có thể thắng hoặc thua tất cả số tiền của mình.
  • Pot: Đây là tổng số tiền cược chung của cả bàn nhưng chỉ thuộc về người chơi thắng cuộc.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các dạng cược trong Poker và có thể chơi bài một cách chuyên nghiệp hơn.

Thuật ngữ Poker về những lá bài

Trong Poker, có một số thuật ngữ liên quan đến lá bài và các liên kết mà bạn cần biết để có thể chơi bài một cách thành thạo.

  • Deck: Bộ bài chơi Poker (Tú lơ khơ 52 lá).
  • Burn / Burn Card: Lá bài trên cùng của bộ bài, sẽ được bỏ đi trước khi chia bài tẩy.
  • Community Cards: 5 lá bài chung, chia giữa bàn để mọi người cùng thấy.
  • Hand: Tay bài, tổ hợp các lá bài của người chơi.
  • Hole Cards / Poker Cards: Lá bài tẩy, mỗi người được nhận 2 lá.
  • Made Hand: Bộ liên kết hay tay bài mạnh, ám chỉ từ 2 đôi trở lên.
  • Draw: Tình trạng chờ đợi bài để có bộ liên kết hoàn chỉnh, đây là cơ hội tính Outs.
  • Monster Draw: Bài sở hữu nhiều cơ hội đợi như đợi thùng – sảnh hai đầu, thùng – thú hai đầu hay sảnh – đôi hai đầu.
  • Trash: Bài không có cơ hội đợi, bài rác, không có Outs.
  • Kicker: Lá bài quyết định chiến thắng khi có 2 hand Poker giống nhau.
  • Overpair: Bài tẩy sở hữu đôi cao hơn tất cả 5 lá chung.
  • Top pair: Đôi cao nhất kết hợp giữa lá tẩy và lá chung (cao hơn tất cả các lá khác).
  • Middle pair: Đôi từ lá tẩy và lá chung có độ lớn nằm giữa.
  • Bottom pair: Đôi từ lá tẩy và lá chung nhỏ nhất trên bàn.
  • Broadway: Sảnh 10-J-Q-K-A.
  • Wheel: Sảnh A-2-3-4-5.
  • Suited connectors: Những lá bài liên tiếp cùng một chất.
  • Pocket Pair: Hai lá tẩy là một đôi.
  • Nuts: Bài mạnh nhất, tức là bộ liên kết tốt nhất trong tình huống hiện tại.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các thuật ngữ trong Poker và có thể chơi bài một cách chuyên nghiệp hơn.

Lời kết

Trên là toàn bộ thuật ngữ Poker mà bạn sẽ gặp khi chọn chơi trò chơi này trên các ứng dụng Poker uy tín.

Nếu bạn muốn tiến tới chơi Poker chuyên nghiệp, thì việc nắm vững kiến thức cơ bản về các thuật ngữ là điều không thể thiếu. Ngoài ra, việc hiểu cách đọc bài Poker và tính toán Equity trong Poker cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn tiến bộ và trở thành một người chơi Poker chuyên nghiệp.